mauritian rupee
Định nghĩa
Danh từ: Đồng rupee Mauritius là đơn vị tiền tệ cơ bản của Mauritius. Một đồng rupee Mauritius được chia thành 100 xu (cents).
Ví dụ sử dụng
- (Giá một ổ bánh mì là khoảng 30 rupee Mauritius.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy rupee Mauritius tại sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be worth X Mauritian rupees": có giá trị bằng X rupee Mauritius.
- The souvenir is worth 500 Mauritian rupees. (Món quà lưu niệm có giá trị 500 rupee Mauritius.)
"to pay in Mauritian rupees": thanh toán bằng rupee Mauritius.
- Tourists are advised to pay in local currency, such as Mauritian rupees. (Du khách được khuyên nên thanh toán bằng tiền tệ địa phương, chẳng hạn như rupee Mauritius.)
Biến thể và từ gần giống
Mauritian (tính từ): thuộc về Mauritius.
- The Mauritian culture is diverse and vibrant. (Văn hóa Mauritius rất đa dạng và sôi động.)
Rupee (danh từ): một đơn vị tiền tệ chung của một số quốc gia Nam Á, bao gồm Ấn Độ, Pakistan, và Mauritius.
- The Indian rupee is different from the Mauritian rupee. (Đồng rupee Ấn Độ khác với đồng rupee Mauritius.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ Mauritius: cụm từ chỉ chung tiền tệ của Mauritius, bao gồm cả rupee Mauritius.
- Đơn vị tiền tệ Mauritius: cách nói trang trọng hơn, dùng trong văn bản kinh tế.
Các cụm từ liên quan
Mauritian rupee symbol: ký hiệu của đồng rupee Mauritius, thường là "Rs" hoặc "₨".
- The Mauritian rupee symbol is often written as Rs. (Ký hiệu của đồng rupee Mauritius thường được viết là Rs.)
Mauritian rupee exchange rate: tỷ giá hối đoái của đồng rupee Mauritius.
- The Mauritian rupee exchange rate against the US dollar fluctuates daily. (Tỷ giá hối đoái của đồng rupee Mauritius so với đô la Mỹ biến động hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Not worth a Mauritian rupee: không đáng giá một đồng rupee Mauritius (nghĩa bóng: vô giá trị).
- His promises are not worth a Mauritian rupee. (Những lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một đồng rupee Mauritius.)
